time sharing

Định nghĩa

Danh từ: Trong khoa học máy tính, "time sharing" phương pháp cho phép nhiều người dùng cùng lúc sử dụng một máy tính trung tâm bằng cách chia nhỏ thời gian xử lý thành các lát cắt nhỏ luân phiên phục vụ từng người dùng.

dụ sử dụng
  • (Máy tính lớn của trường đại học sử dụng time sharing để cho phép hàng trăm sinh viên chạy chương trình cùng lúc.)
  • (Các hệ thống máy tính thời kỳ đầu dựa vào time sharing để sử dụng hiệu quả phần cứng đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Time-sharing system": hệ thống chia sẻ thời gian, một hệ điều hành hoặc phần mềm thực hiện chế time sharing.
    • The time-sharing system allocated CPU cycles to each user in a round-robin fashion. (Hệ thống chia sẻ thời gian phân bổ chu kỳ CPU cho mỗi người dùng theo kiểu vòng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Time-share (n): một hình thức sở hữu kỳ nghỉ hoặc bất động sản, nơi nhiều người cùng chia sẻ quyền sử dụng theo từng khoảng thời gian (khác nghĩa với time sharing trong máy tính).
  • Time-slicing (n): kỹ thuật chia nhỏ thời gian xử lý, tương tự time sharing nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hệ điều hành đa nhiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Multitasking: đa nhiệm (nghĩa rộng hơn, chỉ việc thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc, không nhất thiết liên quan đến nhiều người dùng).
  • Concurrent computing: tính toán đồng thời.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "time sharing".

time sharing
A scientist uses time sharing to run multiple simulations on a supercomputer.